envelope slot
Viết Email sao cho hiêụ quả? (Phần 2) - USTH
mail slot. /meɪl slɒt/. khe để cho thư (gửi đi) vào. postal worker. /ˈpəʊ.stəl ˈwɜː.kəʳ/. nhân viên bưu điện. envelope. /ˈen.və.ləʊp/. phong bì. airmail. /ˈeə.
ENVELOPE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của envelope trong Việt như bao thơ, bì thơ, bì thư và nhiều bản dịch khác.
safe with envelope slot.html - ticket.vinasa.org.vn
safe with envelope slot.html-câu đố thông thường Trong trò chơi, bạn sẽ học các điệu múa ba lê khác nhau để th&#;am gia vào nhiều cuộc thi khác nhau, hoàn thành các thử thách nhi&#;ệm vụ và già&#;nh được nhiều phần thưởng khác nhau.